[duì le]
对了,就这么办
duì le , jiù zhè me bàn
Đúng rồi, cứ làm thế này đi
对了,还有件事得跟你说
duì le , hái yǒu jiàn shì dé gēn nǐ shuō
À, còn một chuyện nữa phải nói với cậu
对了,别忘了吃药
duì le , bié wàng le chī yào
À, đừng quên uống thuốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.