[guǎ hé]
quả hợp
性情孤僻,落落寡合
xìng qíng gū pì , luò luò guǎ hé
Tính tình cô độc, ít giao du
落落寡合luò luò guǎ hé
lạc lạc quả hợp
lạnh lùng; xa cách; khó giao tiếp