[chá chá]
sát sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
察察为明chá chá wéi míng
sát sát vi minh
quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.