[qǐn shí]
tẩm thực
寝食不安(形容非常忧虑)
qǐn shí bù ān ( xíng róng fēi cháng yōu lǜ )
Ăn không ngon ngủ không yên (mô tả sự lo lắng tột độ)
寝食难安qǐn shí nán ān
tẩm thực nan an
nghĩa đen: không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn; nghĩa bóng: cực kỳ lo lắng và phiền muộn
废寝食fèi qǐn shí
phế tẩm thực
bỏ bê giấc ngủ và ăn uống