汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寒苦 (hán kǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寒苦
[hán kǔ]
hàn khổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nghèo khổ, khốn cùng.
Ví dụ
象境寒苦
xiàng jìng hán kǔ
Cảnh ngộ nghèo khổ
Từ ghép
0 từ chứa “寒苦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
發穷困苦
象境~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寒
hán
hàn
Lạnh, giá rét, nhiệt độ thấp; Nghèo khó, thiếu thốn, không đủ đầy; Bị nhiễm lạnh, cảm lạnh
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở