[hán sù]
hàn tố
家世寒素
jiā shì hán sù
Gia cảnh bần hàn
拔擢寒素
bá zhuó hán sù
Đề bạt người nghèo khó
衣装寒素
yī zhuāng hán sù
Ăn mặc giản dị
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.