汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寒峭 (hán qiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寒峭
[hán qiào]
hàn tiễu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Sách cổ: không khí lạnh lẽo, bức người.
Ví dụ
北风
běi fēng
Gió bắc
Từ ghép
0 từ chứa “寒峭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书〉容冷气逼人
北风
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寒
hán
hàn
Lạnh, giá rét, nhiệt độ thấp; Nghèo khó, thiếu thốn, không đủ đầy; Bị nhiễm lạnh, cảm lạnh
峭
qiào
tiễu
Cao và dốc; cheo leo; Nghiêm khắc; nghiêm nghị; Lạnh thấu xương; lạnh lẽo