[hán dōng]
hàn đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寒冬腊月hán dōng là yuè
hàn đông lạp nguyệt
Tháng Chạp âm lịch, lúc trời rét nhất; mùa đông rét mướt.