[mèi]
mị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寐龙mèi lóng
mị long
Mei, chi khủng long; Mei long, loài khủng long
成寐chéng mèi
thành mị
Sách: ngủ; chìm vào giấc ngủ
寤寐wù mèi
ngụ mị
thức hay ngủ; mọi lúc; không ngừng
梦寐mèng mèi
mộng mị
mơ; ngủ
人寐rén mèi
nhân mị
Ngủ
假寐jiǎ mèi
giả mị
chợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủ
魇寐yǎn mèi
yểm mị
gặp ác mộng
梦寐以求mèng mèi yǐ qiú
mộng mị dĩ cầu
khao khát ngay cả trong mơ; mong mỏi ngày đêm
夙兴夜寐sù xīng yè mèi
túc hưng dạ mị
dậy sớm và ngủ muộn; làm việc chăm chỉ; học hành chăm chỉ
寤寐以求wù mèi yǐ qiú
ngụ mị dĩ cầu
khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.