[fù shì]
phú sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
富士山fù shì shān
phú sĩ sơn
Núi Phú Sĩ, Nhật Bản
富士康fù shì kāng
phú sĩ khang
Tập đoàn Công nghệ Foxconn; viết tắt của 富士康科技集團|富士康科技集团[Fu4 shi4 kang1 ke1 ji4 ji2 tuan2]
富士通fù shì tōng
phú sĩ thông
Fujitsu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.