[fù shāng]
phú thương
富商大贾
fù shāng dà gǔ
Thương gia giàu có
富商大贾fù shāng dà gǔ
phú thương đại cổ
đại gia; ông trùm
富商巨贾fù shāng jù jiǎ
phú thương cự giả
đại gia; người giàu có