[mì yún]
mật vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
密云区mì yún qū
mật vân khu
Miyun, một quận của Bắc Kinh
密云县mì yún xiàn
mật vân huyện
huyện Miyun ở Bắc Kinh
密云不雨mì yún bù yǔ
mật vân bất vũ
Mây dày đặc không mưa, ví việc đang ấp ủ chưa bộc phát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.