[jì yā]
ký áp
寄押在监
jì yā zài jiān
Giam giữ
嫌犯已被寄押起来
xián fàn yǐ bèi jì yā qǐ lái
Đối tượng tình nghi đã bị tạm giam
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.