[jì cún]
ký tồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寄存器jì cún qì
ký tồn khí
thanh ghi xử lý
寄存处jì cún chù
ký tồn xứ
nhà kho; lưu trữ tạm thời; phòng gửi hành lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.