[sù mìng]
túc mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宿命论sù mìng lùn
túc mệnh luận
thuyết định mệnh; mang tính định mệnh
宿命通sù mìng tōng
túc mệnh thông
hồi ức về các kiếp trước; trí tuệ về các kiếp trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.