汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
宿债 (sù zhài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宿债
【宿債】
[sù zhài]
túc trái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
món nợ lâu năm
Ví dụ
偿清宿债
cháng qīng sù zhài
Trả hết nợ cũ
Từ ghép
0 từ chứa “宿债”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
以前欠下的债务
偿清~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
宿
sù
túc
Ở lại qua đêm; nghỉ lại; Chỗ ở; nơi nghỉ ngơi; Cũ; đã có từ trước; lâu ngày
债
zhài
trái
Khoản tiền hoặc tài sản phải trả cho người khác; nợ; Giấy tờ chứng nhận nợ, có giá trị như tiền; Vay mượn tiền hoặc tài sản