[kuān zhǎn]
khoan triển
听他们一说,心里宽展多了
tīng tā men yì shuō , xīn lǐ kuān zhǎn duō le
Nghe họ nói, trong lòng nhẹ nhõm hơn nhiều
宽展的院落
kuān zhǎn de yuàn luò
Sân rộng rãi
手头不宽展1日子过得还算宽展
shǒu tóu bù kuān zhǎn 1 rì zi guò dé hái suàn kuān zhǎn
Tay không rủng rỉnh, cuộc sống vẫn tạm ổn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.