[kuān yú]
khoan dư
他近两年手头宽余多了
tā jìn liǎng nián shǒu tóu kuān yú duō le
Anh ấy hai năm gần đây rủng rỉnh tiền bạc hơn nhiều
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.