[róng liàng]
dung lượng
热容量版面容量
rè róng liàng bǎn miàn róng liàng
Dung tích nhiệt, dung lượng bản in
容量瓶róng liàng píng
dung lượng bình
Bình định lượng
容量分析róng liàng fēn xī
dung lượng phân tích
phân tích định lượng; phân tích thể tích
热容量rè róng liàng
nhiệt dung lượng
Nhiệt dung; lượng nhiệt vật thể hấp thụ hoặc tỏa ra khi nhiệt độ tăng (hoặc giảm) 1°C
大容量dà róng liàng
đại dung lượng
dung lượng lớn