[jiā gōng]
gia công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亲家公qìng jia gōng
thân
Cách xưng hô thân mật với cha vợ hoặc cha chồng của con trai/con gái.
国家公园guó jiā gōng yuán
quốc gia công viên
công viên quốc gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.