[zǎi yǔ]
tể dữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宰予昼寝zǎi yǔ zhòu qǐn
tể dữ trú tẩm
Tể Dự ngủ ban ngày; chỉ câu chuyện trong Luận Ngữ Khổng Tử khiển trách nghiêm khắc học trò vì ngủ trong giờ học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.