[yòu]
hựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宽宥kuān yòu
khoan hựu
tha thứ; khoan dung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.