汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
室女 (shì nǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
室女
[shì nǚ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quý cô chưa kết hôn
2
trinh nữ
3
Xử Nữ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “室女”
室女
座
shì nǚ zuò
Xử Nữ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧时称未结婚的女子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
室
shì
thất
Phòng, buồng trong nhà hoặc công trình kiến trúc; Nơi làm việc, cơ quan, đơn vị công tác; Phần không gian bên trong mộ, nơi đặt quan tài
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ