[shì nǚ zuò]
病室女座永室女座长室女座
bìng shì nǚ zuò yǒng shì nǚ zuò cháng shì nǚ zuò
Phòng bệnh nhân nữ, phòng dài nữ, phòng dài nữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.