[kè shì]
khách thất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
会客室huì kè shì
hội khách thất
phòng khách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.