[shěn duó]
thẩm đạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
审度时势shěn duó shí shì
thẩm đạc thời thế
xem xét và đánh giá tình hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.