[shí zhì]
thực chất
就实质问题展开讨论
jiù shí zhì wèn tí zhǎn kāi tǎo lùn
Thảo luận về vấn đề thực chất
实质上shí zhì shàng
thực chất thượng
hầu như; về cơ bản
实质性shí zhì xìng
thực chất tính
có tính thực chất; đáng kể; vật chất