[shí gēn]
thực căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
事实根据shì shí gēn jù
sự thực căn cứ
cơ sở thực tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.