[shí shí]
thực thời
进行实时报道
jìn xíng shí shí bào dào
Đưa tin theo thời gian thực
实时传递股市行情
shí shí chuán dì gǔ shì háng qíng
Truyền tải diễn biến thị trường chứng khoán theo thời gian thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.