[shí shù]
thực số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
实数值shí shù zhí
thực số trị
giá trị thực; lấy số thực làm giá trị
实数集shí shù jí
thực số tập
tập hợp số thực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.