[shí shōu]
thực thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
实收资本shí shōu zī běn
thực thu tư bản
vốn góp; vốn đã nộp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.