[shí yì]
thực ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真心实意zhēn xīn shí yì
chân tâm thực ý
chân thành và thành thật; hết lòng
真情实意zhēn qíng shí yì
chân tình thực ý
xuất phát từ tình bạn chân thành; tình cảm chân thành
诚心实意chéng xīn shí yì
thành tâm thực ý
một cách chân thành và thành khẩn; với tất cả sự chân thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.