[shí xué]
thực học
真才实学此人徒有虚名,未必真有实学
zhēn cái shí xué cǐ rén tú yǒu xū míng , wèi bì zhēn yǒu shí xué
Người này chỉ có tiếng chứ chưa chắc đã có thực tài
真才实学zhēn cái shí xué
chân tài thực học
học vấn vững vàng; năng lực và học vấn thực sự; tài năng chân chính