[shí lì]
thực lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
实利主义shí lì zhǔ yì
thực lợi chủ
chủ nghĩa vị lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.