[bǎo zàng]
bảo tạng
发掘地下的宝藏の民间艺术的宝藏真是无穷无尽
fā jué dì xià de bǎo zàng の mín jiān yì shù de bǎo zàng zhēn shì wú qióng wú jìn
Khai quật kho báu dưới lòng đất, kho báu nghệ thuật dân gian thật vô tận.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.