[bǎo píng]
bảo bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝瓶座bǎo píng zuò
bảo bình toạ
Chòm sao Bảo Bình; còn gọi là 水瓶座
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.