[bǎo jié]
bảo khiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝洁公司bǎo jié gōng sī
bảo khiết công ti
Procter & Gamble
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.