[bǎo kù]
bảo khố
知识宝库
zhī shi bǎo kù
Kho báu tri thức.
艺术宝库
yì shù bǎo kù
Kho báu nghệ thuật.
马列主义理论宝库
mǎ liè zhǔ yì lǐ lùn bǎo kù
Kho báu lý luận Mác-Lênin.
知识宝库zhī shi bǎo kù
kho tàng tri thức