[bǎo dāo]
bảo đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宝刀不老bǎo dāo bù lǎo
bảo đao bất lão
nghĩa đen: gươm tốt luôn sắc bén; nghĩa bóng: vẫn tốt như xưa; cụ già vẫn phong độ
宝刀未老bǎo dāo wèi lǎo
bảo đao vị
đao báu không già; già nhưng vẫn còn sung sức