[dìng biān]
định biên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定边县dìng biān xiàn
định biên huyện
huyện Định Biên ở Du Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.