[dìng shí]
định thời
定时吃药
dìng shí chī yào
Uống thuốc đúng giờ
起居定时
qǐ jū dìng shí
Sinh hoạt có giờ giấc
吃饭要有定时
chī fàn yào yǒu dìng shí
Ăn cơm phải đúng giờ
定时器dìng shí qì
định thời khí
bộ hẹn giờ
定时钟dìng shí zhōng
định thời chung
bộ đếm giờ; đồng hồ hẹn giờ; đồng hồ báo thức
定时信管dìng shí xìn guǎn
định thời tín quản
kíp nổ hẹn giờ
定时摄影dìng shí shè yǐng
định thời nhiếp ảnh
quay phim tua nhanh thời gian
定时炸弹dìng shí zhà dàn
định thời tạc đạn
bom hẹn giờ
安定时间ān dìng shí jiān
an định thời gian
thời gian ổn định