[dìng rì]
định nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定日县dìng rì xiàn
định nhật huyện
huyện Tingri, tiếng Tây Tạng: Ding ri rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.