[dìng dāng]
định đương
商量定当
shāng liáng dìng dāng
Thảo luận kỹ lưỡng
安排定当
ān pái dìng dāng
Sắp xếp ổn thỏa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.