[dìng zuò]
định tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
量身定做liáng shēn dìng zuò
lượng thân định tố
làm theo yêu cầu; được đặt làm riêng; điều chỉnh cho phù hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.