汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
宗桃 (zōng táo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宗桃
[zōng táo]
tông đào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dòng dõi truyền đời
Ví dụ
继承宗桃
jì chéng zōng táo
Kế thừa dòng dõi
Từ ghép
0 từ chứa “宗桃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
岛旧时指家族相传的世系
继承~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
宗
zōng
tông
họ hàng, dòng dõi, gia tộc; tôn giáo, giáo phái, trường phái; mục đích, mục tiêu
桃
táo
đào
quả đào; cây đào; tên riêng địa danh