[zōng yǎng]
tông ngưỡng
景仰:海内宗仰
jǐng yǎng : hǎi nèi zōng yǎng
Kính trọng, ngưỡng mộ
远近宗仰
yuǎn jìn zōng yǎng
Xa gần ngưỡng mộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.