[zōng zhǔ]
tông chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
宗主国zōng zhǔ guó
quốc gia chư hầu; mẫu quốc
宗主权zōng zhǔ quán
quyền chư hầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.