[wán xíng]
hoàn hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
完形填空wán xíng tián kòng
hoàn hình điền khống
bài tập điền khuyết
完形测验wán xíng cè yàn
hoàn hình trắc nghiệm
bài kiểm tra Gestalt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.