[ān xiáng]
an tường
面容安详
miàn róng ān xiáng
Vẻ mặt thanh thản
举止安详
jǔ zhǐ ān xiáng
Thái độ ung dung
老人安详地坐在靠椅里
lǎo rén ān xiáng dì zuò zài kào yǐ lǐ
Ông lão ngồi thanh thản trong ghế bành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.