[shǒu fǎ]
thủ pháp
守法户
shǒu fǎ hù
Hộ dân tuân thủ pháp luật
奉公守法
fèng gōng shǒu fǎ
Liêm khiết, giữ pháp luật
遵纪守法
zūn jì shǒu fǎ
Tuân thủ kỷ luật, tuân thủ pháp luật
奉公守法fèng gōng shǒu fǎ
phụng công thủ pháp
thực hiện nhiệm vụ và tuân thủ pháp luật